chấp lễ
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Nhận lễ vật, đồ biếu một cách trịnh trọng: "chấp lễ" chỉ hành động chấp nhận, nhận lấy lễ vật, quà tặng do người khác dâng tặng, thường mang tính trang trọng, nghi thức trong xã hội xưa.
- Đồng nghĩa với "nhận lễ": Trong ngữ cảnh lịch sử, "chấp lễ" thường được dùng để chỉ việc vua chúa, quan lại hoặc người có địa vị nhận lễ vật từ thần dân, thuộc hạ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (cổ):
- Quan huyện đã chấp lễ từ dân làng. (Quan huyện đã nhận lễ vật từ dân làng một cách trang trọng.)
- Vua không chấp lễ của sứ thần nước ngoài. (Nhà vua từ chối nhận lễ vật do sứ thần nước ngoài dâng tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấp lễ" trong văn bản cổ: Thường xuất hiện trong các sắc chỉ, chiếu thư hoặc văn bản hành chính thời phong kiến, mô tả nghi thức ngoại giao hoặc triều đình.
- Bề tôi dâng lễ, chúa thượng chấp lễ. (Người hầu dâng lễ vật, chúa thượng nhận lễ một cách trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhận lễ (động từ): hành động nhận lễ vật, không mang tính trang trọng như "chấp lễ".
- Ông ấy nhận lễ của khách một cách vui vẻ. (Ông ấy nhận quà từ khách một cách thoải mái.)
Từ chối lễ (động từ): không nhận lễ vật.
- Quan lớn từ chối lễ vì cho là quá đắt. (Quan lớn không nhận lễ vì cho là quá đắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếp nhận lễ vật: nhận lễ vật một cách chính thức.
- Thu nhận lễ: nhận lễ vật, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Chấp lễ bái tạ: nhận lễ và cảm tạ (thường dùng trong nghi thức triều đình).
- Sau khi chấp lễ bái tạ, vua ban thưởng cho các quan. (Sau khi nhận lễ và cảm tạ, vua ban thưởng cho các quan.)